Đô thành

Đô thành (Danh từ)
Thành phố, nơi làm kinh đô
Capital city; a city that serves as the seat of government or the main city of a kingdom/state
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) capital city; (informal) old term: citadel. Danh từ. Đô thành chỉ thành phố lớn, thường là trung tâm chính trị, hành chính và kinh tế của một quốc gia hoặc vùng; trong quá khứ còn chỉ kinh thành hoặc thành lũy cổ. Dùng (formal) khi nói về thủ đô, trung tâm hành chính hiện đại; dùng (informal) hoặc mang sắc cổ khi nhắc đến thành cổ, kinh thành trong văn học lịch sử.
(formal) capital city; (informal) old term: citadel. Danh từ. Đô thành chỉ thành phố lớn, thường là trung tâm chính trị, hành chính và kinh tế của một quốc gia hoặc vùng; trong quá khứ còn chỉ kinh thành hoặc thành lũy cổ. Dùng (formal) khi nói về thủ đô, trung tâm hành chính hiện đại; dùng (informal) hoặc mang sắc cổ khi nhắc đến thành cổ, kinh thành trong văn học lịch sử.
