Đô thị lớn

Đô thị lớn(Danh từ)
Khu vực đô thị có quy mô lớn, dân cư đông đúc và phát triển mạnh về kinh tế, văn hóa, xã hội.
A large urban area with a big scale, dense population, and strong economic, cultural, and social development.
规模大、人口密集、经济文化社会高度发展的城市区域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đô thị lớn" trong tiếng Anh thường được dịch là "large city" hoặc "major city" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ các thành phố có quy mô dân cư và diện tích lớn, phát triển về kinh tế, văn hoá và xã hội. Thuật ngữ chính thức phù hợp cho văn viết, trong khi khi giao tiếp thường chỉ đơn giản nói "big city" (informal). Cụm này thường dùng khi nhấn mạnh sự hiện đại và phát triển của thành phố.
"Đô thị lớn" trong tiếng Anh thường được dịch là "large city" hoặc "major city" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ các thành phố có quy mô dân cư và diện tích lớn, phát triển về kinh tế, văn hoá và xã hội. Thuật ngữ chính thức phù hợp cho văn viết, trong khi khi giao tiếp thường chỉ đơn giản nói "big city" (informal). Cụm này thường dùng khi nhấn mạnh sự hiện đại và phát triển của thành phố.
