Đớ

Đớ (Tính từ)
Có cảm giác như lưỡi bị cứng lại, không nói được nữa
Tongue-tied; feeling like your tongue is stuck or numb so you can’t speak
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đớ — (formal) to gawk, stare stupidly; (informal) to gape. Từ loại: động từ. Đớ diễn tả hành động nhìn một cách ngớ ngẩn, há hốc mồm hoặc chăm chú một cách vụng về khi kinh ngạc, bối rối hoặc không hiểu. Dùng dạng trang trọng khi giải thích hành vi trong văn viết/giải thích; dùng dạng thông tục khi mô tả hành động hàng ngày, tường thuật thân mật hoặc nhận xét bình dân.
đớ — (formal) to gawk, stare stupidly; (informal) to gape. Từ loại: động từ. Đớ diễn tả hành động nhìn một cách ngớ ngẩn, há hốc mồm hoặc chăm chú một cách vụng về khi kinh ngạc, bối rối hoặc không hiểu. Dùng dạng trang trọng khi giải thích hành vi trong văn viết/giải thích; dùng dạng thông tục khi mô tả hành động hàng ngày, tường thuật thân mật hoặc nhận xét bình dân.
