Đổ tội

Đổ tội(Động từ)
Gán lỗi mình cho người khác
To blame someone else for your own mistake or fault
推卸责任
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to blame; (informal) to pin the blame on — đổ tội: động từ chỉ hành động gán trách nhiệm hoặc lỗi cho ai đó hoặc cho hoàn cảnh. Nghĩa phổ biến là quy trách nhiệm cho người khác khi xảy ra sự cố. Dùng hình thức chính thức khi viết, giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông tục trong nói hàng ngày khi tố cáo hoặc than phiền, chú ý tránh vu khống vô căn cứ.
(formal) to blame; (informal) to pin the blame on — đổ tội: động từ chỉ hành động gán trách nhiệm hoặc lỗi cho ai đó hoặc cho hoàn cảnh. Nghĩa phổ biến là quy trách nhiệm cho người khác khi xảy ra sự cố. Dùng hình thức chính thức khi viết, giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông tục trong nói hàng ngày khi tố cáo hoặc than phiền, chú ý tránh vu khống vô căn cứ.
