Đồ trang sức

Đồ trang sức(Danh từ)
Những vật dụng nhỏ làm bằng kim loại hoặc đá quý, dùng để trang trí trên người như nhẫn, vòng, dây chuyền, bông tai, v.v.
Small decorative items made from metal or gemstones worn on the body, such as rings, bracelets, necklaces, and earrings (jewelry).
装饰品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồ trang sức — (formal) jewelry; (informal) bling — danh từ. Đồ trang sức là các vật trang trí bằng kim loại, đá quý hoặc vật liệu khác để đeo trên người nhằm tôn vẻ ngoài và địa vị. Dùng dạng formal khi nói trong bối cảnh mua bán, mô tả sản phẩm hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật, nhắc tới trang sức lấp lánh, thời trang hoặc phụ kiện cá nhân.
đồ trang sức — (formal) jewelry; (informal) bling — danh từ. Đồ trang sức là các vật trang trí bằng kim loại, đá quý hoặc vật liệu khác để đeo trên người nhằm tôn vẻ ngoài và địa vị. Dùng dạng formal khi nói trong bối cảnh mua bán, mô tả sản phẩm hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật, nhắc tới trang sức lấp lánh, thời trang hoặc phụ kiện cá nhân.
