ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ trang sức trong tiếng Anh

Đồ trang sức

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ trang sức(Danh từ)

01

Những vật dụng nhỏ làm bằng kim loại hoặc đá quý, dùng để trang trí trên người như nhẫn, vòng, dây chuyền, bông tai, v.v.

Small decorative items made from metal or gemstones worn on the body, such as rings, bracelets, necklaces, and earrings (jewelry).

装饰品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồ trang sức/

đồ trang sức — (formal) jewelry; (informal) bling — danh từ. Đồ trang sức là các vật trang trí bằng kim loại, đá quý hoặc vật liệu khác để đeo trên người nhằm tôn vẻ ngoài và địa vị. Dùng dạng formal khi nói trong bối cảnh mua bán, mô tả sản phẩm hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật, nhắc tới trang sức lấp lánh, thời trang hoặc phụ kiện cá nhân.

đồ trang sức — (formal) jewelry; (informal) bling — danh từ. Đồ trang sức là các vật trang trí bằng kim loại, đá quý hoặc vật liệu khác để đeo trên người nhằm tôn vẻ ngoài và địa vị. Dùng dạng formal khi nói trong bối cảnh mua bán, mô tả sản phẩm hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật, nhắc tới trang sức lấp lánh, thời trang hoặc phụ kiện cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.