ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ trang trí trong tiếng Anh

Đồ trang trí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ trang trí(Danh từ)

01

Các vật phẩm được sử dụng để làm đẹp, làm cho không gian hay vật thể trở nên hấp dẫn hơn.

Decorative items or ornaments used to make a space or object look more attractive.

装饰品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồ trang trí/

(formal) decoration; (informal) ornament — danh từ. Đồ trang trí là vật dụng dùng để làm đẹp, bổ sung thẩm mỹ cho không gian, sự kiện hoặc vật thể; nghĩa phổ biến nhất là các món nhỏ như tượng, tranh, phụ kiện nội thất. Dùng dạng trang trọng khi nói về thiết kế, thương mại hoặc mua bán; dùng hình thức thân mật khi nhắc đến món đồ cá nhân, quà lưu niệm hoặc trang trí giản dị trong gia đình.

(formal) decoration; (informal) ornament — danh từ. Đồ trang trí là vật dụng dùng để làm đẹp, bổ sung thẩm mỹ cho không gian, sự kiện hoặc vật thể; nghĩa phổ biến nhất là các món nhỏ như tượng, tranh, phụ kiện nội thất. Dùng dạng trang trọng khi nói về thiết kế, thương mại hoặc mua bán; dùng hình thức thân mật khi nhắc đến món đồ cá nhân, quà lưu niệm hoặc trang trí giản dị trong gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.