Đồ trang trí

Đồ trang trí(Danh từ)
Các vật phẩm được sử dụng để làm đẹp, làm cho không gian hay vật thể trở nên hấp dẫn hơn.
Decorative items or ornaments used to make a space or object look more attractive.
装饰品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) decoration; (informal) ornament — danh từ. Đồ trang trí là vật dụng dùng để làm đẹp, bổ sung thẩm mỹ cho không gian, sự kiện hoặc vật thể; nghĩa phổ biến nhất là các món nhỏ như tượng, tranh, phụ kiện nội thất. Dùng dạng trang trọng khi nói về thiết kế, thương mại hoặc mua bán; dùng hình thức thân mật khi nhắc đến món đồ cá nhân, quà lưu niệm hoặc trang trí giản dị trong gia đình.
(formal) decoration; (informal) ornament — danh từ. Đồ trang trí là vật dụng dùng để làm đẹp, bổ sung thẩm mỹ cho không gian, sự kiện hoặc vật thể; nghĩa phổ biến nhất là các món nhỏ như tượng, tranh, phụ kiện nội thất. Dùng dạng trang trọng khi nói về thiết kế, thương mại hoặc mua bán; dùng hình thức thân mật khi nhắc đến món đồ cá nhân, quà lưu niệm hoặc trang trí giản dị trong gia đình.
