Đồ vô dụng

Đồ vô dụng (Danh từ)
Vật không có tác dụng, không có giá trị sử dụng hoặc không có giá trị gì cả
Useless thing — an item that has no use or practical value
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồ vô dụng — English: (formal) useless item; (informal) junk. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật dụng không còn giá trị hoặc không thực hiện được chức năng cần thiết. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả giá trị hoặc chức năng trong văn viết, báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật (“junk”) khi nói chuyện hàng ngày hoặc bộc thoại cảm xúc, chế giễu nhẹ đồ vật không dùng được.
đồ vô dụng — English: (formal) useless item; (informal) junk. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật dụng không còn giá trị hoặc không thực hiện được chức năng cần thiết. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả giá trị hoặc chức năng trong văn viết, báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật (“junk”) khi nói chuyện hàng ngày hoặc bộc thoại cảm xúc, chế giễu nhẹ đồ vật không dùng được.
