Đỗ xanh
Danh từ

Đỗ xanh(Danh từ)
01
Loại đỗ hạt nhỏ, vỏ màu xanh
Mung bean — a small green legume with a green skin, often used in Asian cooking and sweets
绿豆
Ví dụ
Loading...
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đỗ xanh: English (formal) mung bean; (informal) green gram. Danh từ. Là hạt đậu nhỏ màu xanh lá dùng nấu chè, xào, làm bột hoặc nhân bánh, giàu protein và tinh bột. Dùng từ
