ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đoái hoài trong tiếng Anh

Đoái hoài

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đoái hoài(Động từ)

01

Để ý, quan tâm chăm sóc đến

To pay attention to; to take notice of; to care for or look after (someone or something)

关心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đoái hoài/

(formal) to pay attention; (informal) to notice — danh từ/động từ cổ: đoái hoài. Đoái hoài thường dùng như động từ chỉ hành động quay lại quan tâm, chú ý đến ai hoặc điều gì; cũng gặp trong văn chương nghĩa nhớ đến, nghĩ tới. Dùng (formal) khi viết văn, nói lịch sự hoặc trang trọng; ít dùng dạng (informal) trong giao tiếp đời thường, thay bằng “chú ý”, “quan tâm” để nói thân mật hoặc thông dụng.

(formal) to pay attention; (informal) to notice — danh từ/động từ cổ: đoái hoài. Đoái hoài thường dùng như động từ chỉ hành động quay lại quan tâm, chú ý đến ai hoặc điều gì; cũng gặp trong văn chương nghĩa nhớ đến, nghĩ tới. Dùng (formal) khi viết văn, nói lịch sự hoặc trang trọng; ít dùng dạng (informal) trong giao tiếp đời thường, thay bằng “chú ý”, “quan tâm” để nói thân mật hoặc thông dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.