Đoái hoài

Đoái hoài(Động từ)
Để ý, quan tâm chăm sóc đến
To pay attention to; to take notice of; to care for or look after (someone or something)
关心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to pay attention; (informal) to notice — danh từ/động từ cổ: đoái hoài. Đoái hoài thường dùng như động từ chỉ hành động quay lại quan tâm, chú ý đến ai hoặc điều gì; cũng gặp trong văn chương nghĩa nhớ đến, nghĩ tới. Dùng (formal) khi viết văn, nói lịch sự hoặc trang trọng; ít dùng dạng (informal) trong giao tiếp đời thường, thay bằng “chú ý”, “quan tâm” để nói thân mật hoặc thông dụng.
(formal) to pay attention; (informal) to notice — danh từ/động từ cổ: đoái hoài. Đoái hoài thường dùng như động từ chỉ hành động quay lại quan tâm, chú ý đến ai hoặc điều gì; cũng gặp trong văn chương nghĩa nhớ đến, nghĩ tới. Dùng (formal) khi viết văn, nói lịch sự hoặc trang trọng; ít dùng dạng (informal) trong giao tiếp đời thường, thay bằng “chú ý”, “quan tâm” để nói thân mật hoặc thông dụng.
