ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đoạn tuyệt trong tiếng Anh

Đoạn tuyệt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đoạn tuyệt(Động từ)

01

Cắt đứt mọi mối liên hệ, quan hệ gắn bó trước đây

To break off all ties or relationships; to cut off contact completely

断绝关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đoạn tuyệt/

(formal) break off, (informal) cut ties — danh từ/động từ: đoạn tuyệt. Danh từ chỉ hành động chấm dứt quan hệ hoặc liên hệ, động từ chỉ việc cắt đứt mối quan hệ hoàn toàn. Đoạn tuyệt thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, gia đình hoặc tổ chức; dùng dạng formal khi viết báo, văn bản chính thức, và informal khi nói chuyện đời thường muốn nhấn mạnh sự cắt đứt dứt khoát.

(formal) break off, (informal) cut ties — danh từ/động từ: đoạn tuyệt. Danh từ chỉ hành động chấm dứt quan hệ hoặc liên hệ, động từ chỉ việc cắt đứt mối quan hệ hoàn toàn. Đoạn tuyệt thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, gia đình hoặc tổ chức; dùng dạng formal khi viết báo, văn bản chính thức, và informal khi nói chuyện đời thường muốn nhấn mạnh sự cắt đứt dứt khoát.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.