Đoạn tuyệt

Đoạn tuyệt(Động từ)
Cắt đứt mọi mối liên hệ, quan hệ gắn bó trước đây
To break off all ties or relationships; to cut off contact completely
断绝关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) break off, (informal) cut ties — danh từ/động từ: đoạn tuyệt. Danh từ chỉ hành động chấm dứt quan hệ hoặc liên hệ, động từ chỉ việc cắt đứt mối quan hệ hoàn toàn. Đoạn tuyệt thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, gia đình hoặc tổ chức; dùng dạng formal khi viết báo, văn bản chính thức, và informal khi nói chuyện đời thường muốn nhấn mạnh sự cắt đứt dứt khoát.
(formal) break off, (informal) cut ties — danh từ/động từ: đoạn tuyệt. Danh từ chỉ hành động chấm dứt quan hệ hoặc liên hệ, động từ chỉ việc cắt đứt mối quan hệ hoàn toàn. Đoạn tuyệt thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, gia đình hoặc tổ chức; dùng dạng formal khi viết báo, văn bản chính thức, và informal khi nói chuyện đời thường muốn nhấn mạnh sự cắt đứt dứt khoát.
