ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đoạn văn trong tiếng Anh

Đoạn văn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đoạn văn(Danh từ)

01

Một phần trong bài viết, gồm nhiều câu liên kết với nhau, triển khai một ý hoặc nội dung nhất định.

A section of a written piece made up of several connected sentences that develop a single idea or point — in English: a paragraph.

段落

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đoạn văn/

(formal) paragraph; (informal) passage — danh từ. Đoạn văn: phần văn bản liên tiếp có chủ đề hoặc ý chính, thường gồm vài câu; dùng để trình bày, giải thích hoặc liên kết ý tưởng. Là danh từ chỉ đơn vị văn bản cơ bản. Chọn (formal) khi viết luận, báo cáo, tài liệu chính thức; chọn (informal) khi nói chuyện, đăng mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật.

(formal) paragraph; (informal) passage — danh từ. Đoạn văn: phần văn bản liên tiếp có chủ đề hoặc ý chính, thường gồm vài câu; dùng để trình bày, giải thích hoặc liên kết ý tưởng. Là danh từ chỉ đơn vị văn bản cơ bản. Chọn (formal) khi viết luận, báo cáo, tài liệu chính thức; chọn (informal) khi nói chuyện, đăng mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.