Đoạn văn

Đoạn văn(Danh từ)
Một phần trong bài viết, gồm nhiều câu liên kết với nhau, triển khai một ý hoặc nội dung nhất định.
A section of a written piece made up of several connected sentences that develop a single idea or point — in English: a paragraph.
段落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) paragraph; (informal) passage — danh từ. Đoạn văn: phần văn bản liên tiếp có chủ đề hoặc ý chính, thường gồm vài câu; dùng để trình bày, giải thích hoặc liên kết ý tưởng. Là danh từ chỉ đơn vị văn bản cơ bản. Chọn (formal) khi viết luận, báo cáo, tài liệu chính thức; chọn (informal) khi nói chuyện, đăng mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật.
(formal) paragraph; (informal) passage — danh từ. Đoạn văn: phần văn bản liên tiếp có chủ đề hoặc ý chính, thường gồm vài câu; dùng để trình bày, giải thích hoặc liên kết ý tưởng. Là danh từ chỉ đơn vị văn bản cơ bản. Chọn (formal) khi viết luận, báo cáo, tài liệu chính thức; chọn (informal) khi nói chuyện, đăng mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật.
