ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đoàn viên trong tiếng Anh

Đoàn viên

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đoàn viên(Danh từ)

01

Đoàn viên Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh [nói tắt]

Member of the Ho Chi Minh Communist Youth Union (informal/abbreviated)

胡志明共青团团员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đoàn viên(Động từ)

01

Như đoàn tụ

To reunite (to come together again, as family or members of a group)

团圆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đoàn viên/

đoàn viên — English: (formal) member, (informal) member (no common casual variant); danh từ. Đoàn viên là người gia nhập hoặc thuộc một tổ chức đoàn thể, thường dùng cho thành viên của Đoàn Thanh niên, công đoàn hoặc hội; định nghĩa nhấn mạnh tư cách thành viên và nghĩa vụ tập thể. Dùng dạng trang trọng trong văn bản, báo chí và diễn ngôn chính thức; ít khi cần hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

đoàn viên — English: (formal) member, (informal) member (no common casual variant); danh từ. Đoàn viên là người gia nhập hoặc thuộc một tổ chức đoàn thể, thường dùng cho thành viên của Đoàn Thanh niên, công đoàn hoặc hội; định nghĩa nhấn mạnh tư cách thành viên và nghĩa vụ tập thể. Dùng dạng trang trọng trong văn bản, báo chí và diễn ngôn chính thức; ít khi cần hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.