Đoàn viên

Đoàn viên(Danh từ)
Đoàn viên Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh [nói tắt]
Member of the Ho Chi Minh Communist Youth Union (informal/abbreviated)
胡志明共青团团员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đoàn viên(Động từ)
Như đoàn tụ
To reunite (to come together again, as family or members of a group)
团圆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đoàn viên — English: (formal) member, (informal) member (no common casual variant); danh từ. Đoàn viên là người gia nhập hoặc thuộc một tổ chức đoàn thể, thường dùng cho thành viên của Đoàn Thanh niên, công đoàn hoặc hội; định nghĩa nhấn mạnh tư cách thành viên và nghĩa vụ tập thể. Dùng dạng trang trọng trong văn bản, báo chí và diễn ngôn chính thức; ít khi cần hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
đoàn viên — English: (formal) member, (informal) member (no common casual variant); danh từ. Đoàn viên là người gia nhập hoặc thuộc một tổ chức đoàn thể, thường dùng cho thành viên của Đoàn Thanh niên, công đoàn hoặc hội; định nghĩa nhấn mạnh tư cách thành viên và nghĩa vụ tập thể. Dùng dạng trang trọng trong văn bản, báo chí và diễn ngôn chính thức; ít khi cần hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
