Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Doanh nghiệp vừa và nhỏ(Danh từ)
Tổ chức kinh doanh có quy mô nhỏ và vừa, thường có số lượng nhân viên và doanh thu giới hạn theo quy định
A business organization of small and medium scale, usually with limited number of employees and revenue according to regulations
小型和中型的商业组织,员工和收入有限制。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Doanh nghiệp vừa và nhỏ" (SMEs - formal) là danh từ chỉ các công ty có quy mô vừa đến nhỏ về số lượng nhân viên và doanh thu. Thuật ngữ này thường được dùng trong kinh tế và quản lý để phân biệt với các doanh nghiệp lớn. Cách dùng chính thức xuất hiện nhiều trong báo cáo và văn bản chính thức, trong khi trong giao tiếp thông thường, người ta thường chỉ gọi là "doanh nghiệp nhỏ" hoặc "công ty nhỏ".
"Doanh nghiệp vừa và nhỏ" (SMEs - formal) là danh từ chỉ các công ty có quy mô vừa đến nhỏ về số lượng nhân viên và doanh thu. Thuật ngữ này thường được dùng trong kinh tế và quản lý để phân biệt với các doanh nghiệp lớn. Cách dùng chính thức xuất hiện nhiều trong báo cáo và văn bản chính thức, trong khi trong giao tiếp thông thường, người ta thường chỉ gọi là "doanh nghiệp nhỏ" hoặc "công ty nhỏ".
