Doanh sở

Doanh sở(Danh từ)
Nơi làm việc của doanh nghiệp hoặc tổ chức, thường là văn phòng hoặc trụ sở chính.
The place where a company or organization carries out its work, usually an office or main headquarters.
公司总部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
doanh sở — English: (formal) workplace, place of business; (informal) office. Danh từ: chỉ nơi làm việc hoặc trụ sở kinh doanh. Định nghĩa: doanh sở là không gian, tòa nhà hoặc địa điểm nơi một doanh nghiệp hoạt động và nhân viên làm việc. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc mô tả chính thức; dùng (informal) khi giao tiếp hàng ngày, nhắc tới văn phòng cụ thể.
doanh sở — English: (formal) workplace, place of business; (informal) office. Danh từ: chỉ nơi làm việc hoặc trụ sở kinh doanh. Định nghĩa: doanh sở là không gian, tòa nhà hoặc địa điểm nơi một doanh nghiệp hoạt động và nhân viên làm việc. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc mô tả chính thức; dùng (informal) khi giao tiếp hàng ngày, nhắc tới văn phòng cụ thể.
