Doanh thu dự kiến

Doanh thu dự kiến(Danh từ)
Tổng số tiền thu được dự đoán hoặc ước lượng trong một khoảng thời gian nhất định từ hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất.
Estimated revenue: the total amount of money expected or projected to be received over a specific period from business operations or production.
预计收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
doanh thu dự kiến (expected revenue) *(formal)* — cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: tổng tiền dự đoán thu được từ bán hàng hoặc dịch vụ trong kỳ tới. Dùng trong văn bản kinh doanh, báo cáo, kế hoạch tài chính khi cần dự báo chính thức; chọn hình thức trang trọng. Không có dạng thân mật phổ biến; trong giao tiếp không chính thức có thể nói ngắn gọn là “doanh thu ước tính” hoặc dùng diễn đạt đơn giản hơn.
doanh thu dự kiến (expected revenue) *(formal)* — cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: tổng tiền dự đoán thu được từ bán hàng hoặc dịch vụ trong kỳ tới. Dùng trong văn bản kinh doanh, báo cáo, kế hoạch tài chính khi cần dự báo chính thức; chọn hình thức trang trọng. Không có dạng thân mật phổ biến; trong giao tiếp không chính thức có thể nói ngắn gọn là “doanh thu ước tính” hoặc dùng diễn đạt đơn giản hơn.
