Đọc

Đọc(Động từ)
Phát thành lời những điều đã được viết ra theo đúng trình tự
To read: to say aloud or understand words that are written, in the correct order
阅读
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếp nhận nội dung của một tập hợp kí hiệu bằng cách nhìn vào các kí hiệu
To receive and understand the content of written or printed symbols by looking at them; to read
阅读
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thu lấy thông tin từ một thiết bị lưu trữ của máy tính [như đĩa từ, đĩa CD, v.v.]
To read data from a computer storage device (such as a hard drive, CD, or other media)
从存储设备读取数据
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiểu rõ điều gì bằng cách nhìn vào những biểu hiện bên ngoài
To read (to understand something clearly by looking at external signs or expressions) — e.g., to read someone's face or read a situation
阅读
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đọc — to read (formal) / to read aloud, to study (informal). Động từ: đọc là hành động nhìn và hiểu chữ viết hoặc phát âm nội dung; còn đọc (informal) thường dùng khi đọc to hoặc ôn bài. Định nghĩa: động từ chỉ quá trình tiếp nhận thông tin qua mắt hoặc miệng. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói chung, học thuật hoặc văn viết; dùng informal khi nói thân mật, chỉ hành động đọc to, luyện bài hoặc đọc nhanh trong đời sống hàng ngày.
đọc — to read (formal) / to read aloud, to study (informal). Động từ: đọc là hành động nhìn và hiểu chữ viết hoặc phát âm nội dung; còn đọc (informal) thường dùng khi đọc to hoặc ôn bài. Định nghĩa: động từ chỉ quá trình tiếp nhận thông tin qua mắt hoặc miệng. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói chung, học thuật hoặc văn viết; dùng informal khi nói thân mật, chỉ hành động đọc to, luyện bài hoặc đọc nhanh trong đời sống hàng ngày.
