ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đọc trong tiếng Anh

Đọc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đọc(Động từ)

01

Phát thành lời những điều đã được viết ra theo đúng trình tự

To read: to say aloud or understand words that are written, in the correct order

阅读

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếp nhận nội dung của một tập hợp kí hiệu bằng cách nhìn vào các kí hiệu

To receive and understand the content of written or printed symbols by looking at them; to read

阅读

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thu lấy thông tin từ một thiết bị lưu trữ của máy tính [như đĩa từ, đĩa CD, v.v.]

To read data from a computer storage device (such as a hard drive, CD, or other media)

从存储设备读取数据

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hiểu rõ điều gì bằng cách nhìn vào những biểu hiện bên ngoài

To read (to understand something clearly by looking at external signs or expressions) — e.g., to read someone's face or read a situation

阅读

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đọc/

đọc — to read (formal) / to read aloud, to study (informal). Động từ: đọc là hành động nhìn và hiểu chữ viết hoặc phát âm nội dung; còn đọc (informal) thường dùng khi đọc to hoặc ôn bài. Định nghĩa: động từ chỉ quá trình tiếp nhận thông tin qua mắt hoặc miệng. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói chung, học thuật hoặc văn viết; dùng informal khi nói thân mật, chỉ hành động đọc to, luyện bài hoặc đọc nhanh trong đời sống hàng ngày.

đọc — to read (formal) / to read aloud, to study (informal). Động từ: đọc là hành động nhìn và hiểu chữ viết hoặc phát âm nội dung; còn đọc (informal) thường dùng khi đọc to hoặc ôn bài. Định nghĩa: động từ chỉ quá trình tiếp nhận thông tin qua mắt hoặc miệng. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói chung, học thuật hoặc văn viết; dùng informal khi nói thân mật, chỉ hành động đọc to, luyện bài hoặc đọc nhanh trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.