Dóc

Dóc(Động từ)
Bịa đặt cho vui
To make up (a story) for fun; to invent or fabricate something jokingly
编造玩笑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoác lác
To boast; to brag (to talk proudly or exaggerate one's abilities, achievements, or possessions)
吹牛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to tilt, slope; (informal) to lean. Từ dóc — danh từ/động từ chỉ độ nghiêng hoặc hành động làm nghiêng. Nghĩa phổ biến: phần nghiêng của một vật hoặc hành động nghiêng, trượt xuống theo độ dốc. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa hình, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày về hành động nghiêng, ngả người hoặc đồ vật.
(formal) to tilt, slope; (informal) to lean. Từ dóc — danh từ/động từ chỉ độ nghiêng hoặc hành động làm nghiêng. Nghĩa phổ biến: phần nghiêng của một vật hoặc hành động nghiêng, trượt xuống theo độ dốc. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa hình, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày về hành động nghiêng, ngả người hoặc đồ vật.
