ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dóc trong tiếng Anh

Dóc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dóc(Động từ)

01

Bịa đặt cho vui

To make up (a story) for fun; to invent or fabricate something jokingly

编造玩笑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoác lác

To boast; to brag (to talk proudly or exaggerate one's abilities, achievements, or possessions)

吹牛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dóc/

(formal) to tilt, slope; (informal) to lean. Từ dóc — danh từ/động từ chỉ độ nghiêng hoặc hành động làm nghiêng. Nghĩa phổ biến: phần nghiêng của một vật hoặc hành động nghiêng, trượt xuống theo độ dốc. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa hình, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày về hành động nghiêng, ngả người hoặc đồ vật.

(formal) to tilt, slope; (informal) to lean. Từ dóc — danh từ/động từ chỉ độ nghiêng hoặc hành động làm nghiêng. Nghĩa phổ biến: phần nghiêng của một vật hoặc hành động nghiêng, trượt xuống theo độ dốc. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa hình, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày về hành động nghiêng, ngả người hoặc đồ vật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.