Dốc

Dốc(Danh từ)
Đoạn đường cao dần lên hoặc thấp dần xuống
A slope; a stretch of road or ground that goes up or down (a steep incline or decline)
坡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dốc(Động từ)
Đưa hết tất cả ra để dùng vào việc gì
To put all of something into doing something; to devote or pour all resources/effort into a task
全心全意投入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cầm vật đựng chúc đầu miệng xuống để trút thứ đựng ở trong đó ra
To tilt or tip something forward or downward so that what is inside pours out (e.g., to tip a cup or container to empty its contents).
倾斜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dốc(Tính từ)
Cao dần lên hoặc thấp dần xuống so với mặt bằng
Sloping; rising or falling gradually relative to a flat surface (having an incline)
倾斜的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dốc — English: (formal) slope, incline; (informal) hill. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bề mặt đất hoặc con đường nghiêng lên hoặc xuống so với mặt phẳng, thường gây khó khăn khi đi bộ hoặc lái xe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, kỹ thuật mô tả địa hình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ ngọn đồi hoặc đoạn đường có độ nghiêng.
dốc — English: (formal) slope, incline; (informal) hill. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bề mặt đất hoặc con đường nghiêng lên hoặc xuống so với mặt phẳng, thường gây khó khăn khi đi bộ hoặc lái xe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, kỹ thuật mô tả địa hình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ ngọn đồi hoặc đoạn đường có độ nghiêng.
