ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dốc trong tiếng Anh

Dốc

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dốc(Danh từ)

01

Đoạn đường cao dần lên hoặc thấp dần xuống

A slope; a stretch of road or ground that goes up or down (a steep incline or decline)

坡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dốc(Động từ)

01

Đưa hết tất cả ra để dùng vào việc gì

To put all of something into doing something; to devote or pour all resources/effort into a task

全心全意投入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cầm vật đựng chúc đầu miệng xuống để trút thứ đựng ở trong đó ra

To tilt or tip something forward or downward so that what is inside pours out (e.g., to tip a cup or container to empty its contents).

倾斜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dốc(Tính từ)

01

Cao dần lên hoặc thấp dần xuống so với mặt bằng

Sloping; rising or falling gradually relative to a flat surface (having an incline)

倾斜的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dốc/

dốc — English: (formal) slope, incline; (informal) hill. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bề mặt đất hoặc con đường nghiêng lên hoặc xuống so với mặt phẳng, thường gây khó khăn khi đi bộ hoặc lái xe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, kỹ thuật mô tả địa hình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ ngọn đồi hoặc đoạn đường có độ nghiêng.

dốc — English: (formal) slope, incline; (informal) hill. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bề mặt đất hoặc con đường nghiêng lên hoặc xuống so với mặt phẳng, thường gây khó khăn khi đi bộ hoặc lái xe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, kỹ thuật mô tả địa hình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ ngọn đồi hoặc đoạn đường có độ nghiêng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.