Đốc

Đốc(Danh từ)
Phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng, v.v.
Tip, end (the tip or end part of a handle or shaft of a tool or weapon, such as a knife, sword, or shovel)
尖端
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần trên, gần mái ngói, của tường đầu hồi nhà kiểu cũ, thường hình tam giác
The gable — the triangular upper part of a wall at the end of a ridged roof, often seen on traditional houses
屋檐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đốc(Động từ)
Thúc giục làm, không để chậm trễ
To urge or press someone to do something; to hasten so that nothing is delayed
催促
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đốc(Tính từ)
[ngô] bị thoái hoá, thường biểu hiện trên bông cờ có bắp nhỏ, hoặc dưới bắp lại có cờ
(of corn) showing signs of degeneration: having small or underdeveloped kernels on the ear, or with kernels replaced by tassel-like structures (i.e., a degraded or malformed ear)
玉米退化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đốc — English: (formal) supervise, oversee; (informal) boss around. Từ loại: danh từ/động từ. Là danh từ chỉ người đốc (người phụ trách) hoặc động từ chỉ hành động giám sát, thúc đẩy công việc. Nghĩa phổ biến: quản lý, kiểm tra tiến độ và chỉ đạo công việc để đạt mục tiêu. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn bản chuyên nghiệp, hành chính; dùng (informal) khi nói đời thường, mang sắc thái chỉ bảo, đôi khi tiêu cực.
đốc — English: (formal) supervise, oversee; (informal) boss around. Từ loại: danh từ/động từ. Là danh từ chỉ người đốc (người phụ trách) hoặc động từ chỉ hành động giám sát, thúc đẩy công việc. Nghĩa phổ biến: quản lý, kiểm tra tiến độ và chỉ đạo công việc để đạt mục tiêu. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn bản chuyên nghiệp, hành chính; dùng (informal) khi nói đời thường, mang sắc thái chỉ bảo, đôi khi tiêu cực.
