ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đọc báo trong tiếng Anh

Đọc báo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đọc báo(Động từ)

01

Xem và tiếp nhận thông tin từ các tờ báo in hoặc báo điện tử để biết tin tức, kiến thức, sự kiện, v.v.

To read newspapers or news websites to get information about current events, news stories, and general knowledge.

阅读新闻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đọc báo/

đọc báo — (formal) read the newspaper; (informal) catch up on the news. Động từ ghép: đọc + báo, chỉ hành động xem tin tức bằng báo in hoặc báo điện tử. Nghĩa phổ biến là đọc tin tức để nắm sự kiện hiện tại. Dùng (formal) trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, thân mật hoặc miêu tả nhanh hành động kiểm tra tin tức.

đọc báo — (formal) read the newspaper; (informal) catch up on the news. Động từ ghép: đọc + báo, chỉ hành động xem tin tức bằng báo in hoặc báo điện tử. Nghĩa phổ biến là đọc tin tức để nắm sự kiện hiện tại. Dùng (formal) trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, thân mật hoặc miêu tả nhanh hành động kiểm tra tin tức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.