ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Độc đinh trong tiếng Anh

Độc đinh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Độc đinh(Tính từ)

01

Chỉ có một con trai

Having only one son

独生子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/độc đinh/

English: sting (formal) / bee sting, insect sting (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: vết thương do kim chích của côn trùng gây ra, thường đau, sưng và có thể ngứa hoặc phản ứng dị ứng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả y tế hoặc báo cáo, dùng dạng thông tục khi nói hàng ngày về bị côn trùng chích, trao đổi nhanh hoặc khi muốn nhẹ nhàng hơn.

English: sting (formal) / bee sting, insect sting (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: vết thương do kim chích của côn trùng gây ra, thường đau, sưng và có thể ngứa hoặc phản ứng dị ứng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả y tế hoặc báo cáo, dùng dạng thông tục khi nói hàng ngày về bị côn trùng chích, trao đổi nhanh hoặc khi muốn nhẹ nhàng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.