ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Độc lạ trong tiếng Anh

Độc lạ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Độc lạ(Tính từ)

01

Có tính cách, đặc điểm khác thường, khác biệt, đặc sắc

Having an unusual, different, or distinctive characteristic

具有独特个性和鲜明特色的特点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Độc đáo, khác thường, khan hiếm và tạo sự chú ý.

Unique, unusual, rare and attention-catching.

独特、不同寻常、稀有,能够吸引人们的关注。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/độc lạ/

Từ "độc lạ" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là "unique" hoặc "unusual" (formal), và đôi khi là "quirky" (informal). Đây là tính từ dùng để mô tả điều gì đó khác biệt, khác người, không giống ai. "Độc lạ" thường được dùng trong cả văn viết trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo, và trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.

Từ "độc lạ" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là "unique" hoặc "unusual" (formal), và đôi khi là "quirky" (informal). Đây là tính từ dùng để mô tả điều gì đó khác biệt, khác người, không giống ai. "Độc lạ" thường được dùng trong cả văn viết trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo, và trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.