Độc lạ

Độc lạ(Tính từ)
Có tính cách, đặc điểm khác thường, khác biệt, đặc sắc
Having an unusual, different, or distinctive characteristic
具有独特个性和鲜明特色的特点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Độc đáo, khác thường, khan hiếm và tạo sự chú ý.
Unique, unusual, rare and attention-catching.
独特、不同寻常、稀有,能够吸引人们的关注。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "độc lạ" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là "unique" hoặc "unusual" (formal), và đôi khi là "quirky" (informal). Đây là tính từ dùng để mô tả điều gì đó khác biệt, khác người, không giống ai. "Độc lạ" thường được dùng trong cả văn viết trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo, và trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.
Từ "độc lạ" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là "unique" hoặc "unusual" (formal), và đôi khi là "quirky" (informal). Đây là tính từ dùng để mô tả điều gì đó khác biệt, khác người, không giống ai. "Độc lạ" thường được dùng trong cả văn viết trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo, và trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.
