Đọc sách

Đọc sách(Động từ)
Xem và hiểu nội dung được thể hiện bằng chữ trong sách
To look at and understand the words and ideas written in a book (to read a book)
阅读书籍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đọc sách — (formal: read books) (informal: read) — động từ ghép: hành động xem và hiểu nội dung in trên trang sách hoặc sách điện tử. Đọc sách thường chỉ hoạt động học tập, giải trí hoặc nghiên cứu; dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo, trường học; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi tóm tắt nhanh hành động đọc.
đọc sách — (formal: read books) (informal: read) — động từ ghép: hành động xem và hiểu nội dung in trên trang sách hoặc sách điện tử. Đọc sách thường chỉ hoạt động học tập, giải trí hoặc nghiên cứu; dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo, trường học; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi tóm tắt nhanh hành động đọc.
