Độc thân

Độc thân(Tính từ)
Chỉ sống một mình, không lập gia đình
Single — living alone; not married
单身
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ sống một mình, không sống cùng gia đình
Living alone; not living with family (single, on one’s own)
单身
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(single) (informal), (unmarried/single) (formal). Tính từ: độc thân - chỉ trạng thái chưa kết hôn hoặc không có bạn đời. Định nghĩa ngắn: không có vợ/chồng hoặc đối tác sống chung. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết văn bản, hồ sơ, giao tiếp lịch sự; dùng informal trong hội thoại thân mật, mạng xã hội hoặc khi nói chuyện với bạn bè.
(single) (informal), (unmarried/single) (formal). Tính từ: độc thân - chỉ trạng thái chưa kết hôn hoặc không có bạn đời. Định nghĩa ngắn: không có vợ/chồng hoặc đối tác sống chung. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết văn bản, hồ sơ, giao tiếp lịch sự; dùng informal trong hội thoại thân mật, mạng xã hội hoặc khi nói chuyện với bạn bè.
