ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đổi trong tiếng Anh

Đổi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đổi(Động từ)

01

Đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên

To give something you have and receive something from someone else, according to an agreement between both parties (to exchange or swap)

交换

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thay bằng cái khác

To replace (something) with another; to change one thing for a different one

更换

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Biến chuyển từ trạng thái, tính chất này sang trạng thái, tính chất khác

To change from one state or quality to another; to transform or become different

改变

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chuyển đi làm việc ở một nơi khác

To transfer (to a different workplace or location) — i.e., move from one job or work site to another

调动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đổi/

đổi — (formal) change; (informal) swap/replace. Động từ chỉ hành động làm cho khác đi hoặc chuyển từ trạng thái/ vật này sang trạng thái/ vật khác, gồm đổi tiền, đổi chỗ, đổi ý. Dùng dạng formal khi nói chuyện trang trọng, văn bản, giao dịch; dùng informal khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc miêu tả hành động nhanh, đơn giản giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.

đổi — (formal) change; (informal) swap/replace. Động từ chỉ hành động làm cho khác đi hoặc chuyển từ trạng thái/ vật này sang trạng thái/ vật khác, gồm đổi tiền, đổi chỗ, đổi ý. Dùng dạng formal khi nói chuyện trang trọng, văn bản, giao dịch; dùng informal khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc miêu tả hành động nhanh, đơn giản giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.