Đội

Đội(Danh từ)
Tổ chức chặt chẽ gồm một số người nhất định cùng làm một nhiệm vụ
Team — a tightly organized group of people who work together to do a specific task or job.
团队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[thường viết hoa] Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh [nói tắt]
The Ho Chi Minh Young Pioneer Organization (often shortened to “Đội”) — the youth pioneer team for children in Vietnam.
胡志明少年先锋队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đội(Động từ)
Mang trên đầu
To wear (on the head); to put something on one's head (e.g., a hat, helmet, or crown)
戴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đỡ và nâng lên bằng đầu
To support and lift something with the head (to hold something up using your head)
用头支撑和抬起物体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đội — (formal) team; (informal) squad. Danh từ: chỉ nhóm người cùng làm việc, thi đấu hoặc chịu trách nhiệm chung. Đội thường dùng cho tổ chức chính thức như đội thể thao, đội công tác hoặc đội cứu hộ; squad (không trang trọng) dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về nhóm nhỏ, hào hứng. Dùng formal trong văn bản, báo chí, formal; informal trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc tiếng lóng.
đội — (formal) team; (informal) squad. Danh từ: chỉ nhóm người cùng làm việc, thi đấu hoặc chịu trách nhiệm chung. Đội thường dùng cho tổ chức chính thức như đội thể thao, đội công tác hoặc đội cứu hộ; squad (không trang trọng) dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về nhóm nhỏ, hào hứng. Dùng formal trong văn bản, báo chí, formal; informal trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc tiếng lóng.
