ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đội trong tiếng Anh

Đội

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đội(Danh từ)

01

Tổ chức chặt chẽ gồm một số người nhất định cùng làm một nhiệm vụ

Team — a tightly organized group of people who work together to do a specific task or job.

团队

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[thường viết hoa] Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh [nói tắt]

The Ho Chi Minh Young Pioneer Organization (often shortened to “Đội”) — the youth pioneer team for children in Vietnam.

胡志明少年先锋队

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đội(Động từ)

01

Mang trên đầu

To wear (on the head); to put something on one's head (e.g., a hat, helmet, or crown)

戴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đỡ và nâng lên bằng đầu

To support and lift something with the head (to hold something up using your head)

用头支撑和抬起物体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đội/

đội — (formal) team; (informal) squad. Danh từ: chỉ nhóm người cùng làm việc, thi đấu hoặc chịu trách nhiệm chung. Đội thường dùng cho tổ chức chính thức như đội thể thao, đội công tác hoặc đội cứu hộ; squad (không trang trọng) dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về nhóm nhỏ, hào hứng. Dùng formal trong văn bản, báo chí, formal; informal trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc tiếng lóng.

đội — (formal) team; (informal) squad. Danh từ: chỉ nhóm người cùng làm việc, thi đấu hoặc chịu trách nhiệm chung. Đội thường dùng cho tổ chức chính thức như đội thể thao, đội công tác hoặc đội cứu hộ; squad (không trang trọng) dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về nhóm nhỏ, hào hứng. Dùng formal trong văn bản, báo chí, formal; informal trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc tiếng lóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.