Dôi

Dôi(Tính từ)
Nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức bình thường
Excess; more than what is needed or normal
过多
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dôi(Động từ)
Còn dư ra không phải dùng đến
To remain unused; to be left over (extra that isn’t needed)
剩余
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dôi — English: surplus, extra (formal); leftover, spare (informal). Từ loại: tính từ/danh từ chỉ lượng. Định nghĩa ngắn: chỉ số lượng vượt quá nhu cầu hoặc phần còn lại sau khi chia, tiêu dùng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, kinh tế, thương mại; dùng cách diễn đạt thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đồ vật còn thừa hoặc thức ăn dư.
dôi — English: surplus, extra (formal); leftover, spare (informal). Từ loại: tính từ/danh từ chỉ lượng. Định nghĩa ngắn: chỉ số lượng vượt quá nhu cầu hoặc phần còn lại sau khi chia, tiêu dùng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, kinh tế, thương mại; dùng cách diễn đạt thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đồ vật còn thừa hoặc thức ăn dư.
