ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đối ẩm trong tiếng Anh

Đối ẩm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đối ẩm(Động từ)

01

Hai người cùng uống trà hoặc rượu với nhau

To drink together (tea or alcohol) — two people sharing drinks together, often as a social or friendly gesture

一起喝酒或茶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đối ẩm/

đối ẩm (no direct English single-word equivalent; can be rendered as "to share a meal/drink together" (formal) and "eat/drink together" (informal)) — động từ ghép chỉ hành động cùng nhau ăn uống để giao lưu hoặc làm quen. Định nghĩa ngắn: cùng ngồi ăn uống, cụ thể là mời nhau ăn uống trong bối cảnh xã giao. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về nghi thức, sự kiện; dùng dạng giản dị trong giao tiếp bạn bè, thân mật.

đối ẩm (no direct English single-word equivalent; can be rendered as "to share a meal/drink together" (formal) and "eat/drink together" (informal)) — động từ ghép chỉ hành động cùng nhau ăn uống để giao lưu hoặc làm quen. Định nghĩa ngắn: cùng ngồi ăn uống, cụ thể là mời nhau ăn uống trong bối cảnh xã giao. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về nghi thức, sự kiện; dùng dạng giản dị trong giao tiếp bạn bè, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.