ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồi bại trong tiếng Anh

Đồi bại

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồi bại (Tính từ)

01

Xấu xa, hư hỏng đến mức tồi tệ [về mặt đạo đức, tinh thần]

Corrupt; morally depraved or rotten—used to describe someone or something that is deeply immoral or morally ruined

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồi bại/

(formal) depravity; (informal) corruption. Tính từ: đồi bại. Nghĩa phổ biến: chỉ hành vi, đạo đức hoặc phong tục suy đồi, sa đoạ, thể hiện sự xấu xa, trụy lạc. Dùng trong ngữ cảnh nặng nề khi miêu tả tình trạng đạo đức xã hội, con người hoặc hành động bị suy thoái; dùng dạng trang trọng khi phân tích, báo chí, học thuật và dạng không trang trọng khi nói bộc trực, xúc phạm.

(formal) depravity; (informal) corruption. Tính từ: đồi bại. Nghĩa phổ biến: chỉ hành vi, đạo đức hoặc phong tục suy đồi, sa đoạ, thể hiện sự xấu xa, trụy lạc. Dùng trong ngữ cảnh nặng nề khi miêu tả tình trạng đạo đức xã hội, con người hoặc hành động bị suy thoái; dùng dạng trang trọng khi phân tích, báo chí, học thuật và dạng không trang trọng khi nói bộc trực, xúc phạm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.