ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đối chiếu trong tiếng Anh

Đối chiếu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đối chiếu(Động từ)

01

So sánh cái này với cái kia [thường là cái dùng làm chuẩn] để từ những chỗ giống nhau và khác nhau mà biết được rõ hơn về đối tượng

To compare one thing with another (often with a standard or reference) to see their similarities and differences and understand the subject more clearly

比较事物的异同

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đối chiếu/

(formal) compare, cross-check; (informal) check against — đối chiếu (động từ) chỉ hành động so sánh hai nguồn thông tin hoặc dữ liệu để tìm sự phù hợp hoặc khác biệt. Dùng khi so sánh tài liệu, số liệu, chứng từ hoặc kiểm tra thông tin giữa hai nguồn; dùng dạng formal trong văn bản hành chính, kỹ thuật; dùng dạng informal khi nói trao đổi hàng ngày hoặc nhắc nhau kiểm tra nhanh.

(formal) compare, cross-check; (informal) check against — đối chiếu (động từ) chỉ hành động so sánh hai nguồn thông tin hoặc dữ liệu để tìm sự phù hợp hoặc khác biệt. Dùng khi so sánh tài liệu, số liệu, chứng từ hoặc kiểm tra thông tin giữa hai nguồn; dùng dạng formal trong văn bản hành chính, kỹ thuật; dùng dạng informal khi nói trao đổi hàng ngày hoặc nhắc nhau kiểm tra nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.