ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đối diện trong tiếng Anh

Đối diện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đối diện(Động từ)

01

Ở vị trí quay mặt vào nhau

To face each other; to be positioned with faces turned toward one another

面对面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như đối mặt

To face; to confront (e.g., to face someone or a situation)

面对

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đối diện/

(formal) face; (informal) confront — đối diện: động từ chỉ hành động nhìn thẳng hoặc gặp phải một tình huống, vấn đề. Định nghĩa ngắn: tiếp xúc trực tiếp với ai/điều gì hoặc chịu ảnh hưởng của hoàn cảnh khó khăn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng (informal) khi trò chuyện hàng ngày hoặc khuyên nhủ, nhấn mạnh hành động chủ động giải quyết vấn đề.

(formal) face; (informal) confront — đối diện: động từ chỉ hành động nhìn thẳng hoặc gặp phải một tình huống, vấn đề. Định nghĩa ngắn: tiếp xúc trực tiếp với ai/điều gì hoặc chịu ảnh hưởng của hoàn cảnh khó khăn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng (informal) khi trò chuyện hàng ngày hoặc khuyên nhủ, nhấn mạnh hành động chủ động giải quyết vấn đề.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.