Đối diện

Đối diện(Động từ)
Ở vị trí quay mặt vào nhau
To face each other; to be positioned with faces turned toward one another
面对面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như đối mặt
To face; to confront (e.g., to face someone or a situation)
面对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) face; (informal) confront — đối diện: động từ chỉ hành động nhìn thẳng hoặc gặp phải một tình huống, vấn đề. Định nghĩa ngắn: tiếp xúc trực tiếp với ai/điều gì hoặc chịu ảnh hưởng của hoàn cảnh khó khăn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng (informal) khi trò chuyện hàng ngày hoặc khuyên nhủ, nhấn mạnh hành động chủ động giải quyết vấn đề.
(formal) face; (informal) confront — đối diện: động từ chỉ hành động nhìn thẳng hoặc gặp phải một tình huống, vấn đề. Định nghĩa ngắn: tiếp xúc trực tiếp với ai/điều gì hoặc chịu ảnh hưởng của hoàn cảnh khó khăn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng (informal) khi trò chuyện hàng ngày hoặc khuyên nhủ, nhấn mạnh hành động chủ động giải quyết vấn đề.
