Đổi đời

Đổi đời(Động từ)
Thay đổi hẳn cuộc sống theo chiều hướng đi lên, trở nên sung sướng, giàu có
To dramatically change one's life for the better; to become much happier or much richer
改变生活,使之更好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) change one’s life; (informal) turn one’s life around — cụm động từ. Đổi đời: động từ chỉ sự thay đổi lớn về hoàn cảnh, địa vị hoặc may mắn khiến cuộc sống tốt hơn đáng kể. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thay đổi khách quan, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khoe thành công hoặc cơ hội làm giàu.
(formal) change one’s life; (informal) turn one’s life around — cụm động từ. Đổi đời: động từ chỉ sự thay đổi lớn về hoàn cảnh, địa vị hoặc may mắn khiến cuộc sống tốt hơn đáng kể. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thay đổi khách quan, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khoe thành công hoặc cơ hội làm giàu.
