ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đổi đời trong tiếng Anh

Đổi đời

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đổi đời(Động từ)

01

Thay đổi hẳn cuộc sống theo chiều hướng đi lên, trở nên sung sướng, giàu có

To dramatically change one's life for the better; to become much happier or much richer

改变生活,使之更好

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đổi đời/

(formal) change one’s life; (informal) turn one’s life around — cụm động từ. Đổi đời: động từ chỉ sự thay đổi lớn về hoàn cảnh, địa vị hoặc may mắn khiến cuộc sống tốt hơn đáng kể. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thay đổi khách quan, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khoe thành công hoặc cơ hội làm giàu.

(formal) change one’s life; (informal) turn one’s life around — cụm động từ. Đổi đời: động từ chỉ sự thay đổi lớn về hoàn cảnh, địa vị hoặc may mắn khiến cuộc sống tốt hơn đáng kể. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thay đổi khách quan, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khoe thành công hoặc cơ hội làm giàu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.