Đòi lại

Đòi lại(Động từ)
Yêu cầu trả lại cái gì đã bị lấy hoặc đã cho mượn
To ask for something back; to demand the return of something that was taken or lent
要求归还
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đòi lại (claim back, retrieve) *(formal: claim back)*, *(informal: get back)* — động từ chỉ hành động yêu cầu lấy lại thứ đã mất, trả nợ hoặc quay về quyền sở hữu. Nghĩa chính là yêu cầu người khác trả lại vật, tiền hoặc quyền lợi từng thuộc về mình. Dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc trao đổi pháp lý, dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
đòi lại (claim back, retrieve) *(formal: claim back)*, *(informal: get back)* — động từ chỉ hành động yêu cầu lấy lại thứ đã mất, trả nợ hoặc quay về quyền sở hữu. Nghĩa chính là yêu cầu người khác trả lại vật, tiền hoặc quyền lợi từng thuộc về mình. Dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc trao đổi pháp lý, dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
