Đối lập

Đối lập (Động từ)
Đứng ở phía trái ngược, có quan hệ chống đối nhau
To oppose; to be in opposition to; to stand opposite or against (someone or something)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đối lập — (formal) opposite; (informal) opposed. Tính từ/ danh từ chỉ sự khác biệt hoàn toàn hoặc quan điểm trái ngược. Nghĩa phổ biến: mô tả hai bên, ý kiến hoặc trạng thái trái ngược, không hòa hợp. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, phân tích hoặc thảo luận học thuật; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa hai điều.
đối lập — (formal) opposite; (informal) opposed. Tính từ/ danh từ chỉ sự khác biệt hoàn toàn hoặc quan điểm trái ngược. Nghĩa phổ biến: mô tả hai bên, ý kiến hoặc trạng thái trái ngược, không hòa hợp. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, phân tích hoặc thảo luận học thuật; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa hai điều.
