ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đối lập trong tiếng Anh

Đối lập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đối lập (Động từ)

01

Đứng ở phía trái ngược, có quan hệ chống đối nhau

To oppose; to be in opposition to; to stand opposite or against (someone or something)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đối lập/

đối lập — (formal) opposite; (informal) opposed. Tính từ/ danh từ chỉ sự khác biệt hoàn toàn hoặc quan điểm trái ngược. Nghĩa phổ biến: mô tả hai bên, ý kiến hoặc trạng thái trái ngược, không hòa hợp. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, phân tích hoặc thảo luận học thuật; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa hai điều.

đối lập — (formal) opposite; (informal) opposed. Tính từ/ danh từ chỉ sự khác biệt hoàn toàn hoặc quan điểm trái ngược. Nghĩa phổ biến: mô tả hai bên, ý kiến hoặc trạng thái trái ngược, không hòa hợp. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, phân tích hoặc thảo luận học thuật; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa hai điều.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.