Đôi lúc

Đôi lúc(Trạng từ)
Như đôi khi
Sometimes
有时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sometimes; (informal) occasionally — đôi lúc: trạng từ. Đôi lúc chỉ tần suất hành động xảy ra không thường xuyên, thi thoảng chứ không phải luôn luôn. Dùng trong văn nói và viết để miêu tả sự việc xảy ra gián đoạn hoặc không đều. Chọn (formal) khi viết văn bản trang trọng hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
(formal) sometimes; (informal) occasionally — đôi lúc: trạng từ. Đôi lúc chỉ tần suất hành động xảy ra không thường xuyên, thi thoảng chứ không phải luôn luôn. Dùng trong văn nói và viết để miêu tả sự việc xảy ra gián đoạn hoặc không đều. Chọn (formal) khi viết văn bản trang trọng hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
