ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đôi lúc trong tiếng Anh

Đôi lúc

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đôi lúc(Trạng từ)

01

Như đôi khi

Sometimes

有时

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đôi lúc/

(formal) sometimes; (informal) occasionally — đôi lúc: trạng từ. Đôi lúc chỉ tần suất hành động xảy ra không thường xuyên, thi thoảng chứ không phải luôn luôn. Dùng trong văn nói và viết để miêu tả sự việc xảy ra gián đoạn hoặc không đều. Chọn (formal) khi viết văn bản trang trọng hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

(formal) sometimes; (informal) occasionally — đôi lúc: trạng từ. Đôi lúc chỉ tần suất hành động xảy ra không thường xuyên, thi thoảng chứ không phải luôn luôn. Dùng trong văn nói và viết để miêu tả sự việc xảy ra gián đoạn hoặc không đều. Chọn (formal) khi viết văn bản trang trọng hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.