Đôi mắt

Đôi mắt(Danh từ)
Hai con mắt (thường dùng để nhấn mạnh, biểu đạt vẻ đẹp, cảm xúc hoặc trạng thái của mắt trong thơ ca, văn chương).
A pair of eyes (often used for emphasis or poetic effect to describe the beauty, emotion, or look in someone’s eyes)
一双眼睛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“đôi mắt” — English: “eyes” (formal) / “eyes” (informal). Danh từ: chỉ hai mắt của một người hoặc động vật. Định nghĩa ngắn gọn: bộ phận thị giác gồm hai cơ quan dùng để nhìn, nhận diện ánh sáng và biểu cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “đôi mắt” trong cả văn viết trang trọng và hội thoại; không có dạng quá khác biệt, nhưng trong ngôn ngữ thân mật có thể nói ngắn gọn “mắt”.
“đôi mắt” — English: “eyes” (formal) / “eyes” (informal). Danh từ: chỉ hai mắt của một người hoặc động vật. Định nghĩa ngắn gọn: bộ phận thị giác gồm hai cơ quan dùng để nhìn, nhận diện ánh sáng và biểu cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “đôi mắt” trong cả văn viết trang trọng và hội thoại; không có dạng quá khác biệt, nhưng trong ngôn ngữ thân mật có thể nói ngắn gọn “mắt”.
