Đồi mồi

Đồi mồi(Danh từ)
Rùa biển, mai có vân đẹp, dùng làm đồ mĩ nghệ
Tortoiseshell (the patterned shell of certain sea turtles, often used to make decorative items)
海龟壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) stagflation; (informal) khủng hoảng lạm phát — danh từ. Đồi mồi chỉ tình trạng kinh tế kết hợp giữa lạm phát cao và tăng trưởng chậm hoặc suy thoái, kèm thất nghiệp tăng. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, báo cáo kinh tế và thảo luận chính sách; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận trên mạng hoặc tóm tắt nhanh về khó khăn kinh tế.
(formal) stagflation; (informal) khủng hoảng lạm phát — danh từ. Đồi mồi chỉ tình trạng kinh tế kết hợp giữa lạm phát cao và tăng trưởng chậm hoặc suy thoái, kèm thất nghiệp tăng. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, báo cáo kinh tế và thảo luận chính sách; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận trên mạng hoặc tóm tắt nhanh về khó khăn kinh tế.
