ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồi mồi trong tiếng Anh

Đồi mồi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồi mồi(Danh từ)

01

Rùa biển, mai có vân đẹp, dùng làm đồ mĩ nghệ

Tortoiseshell (the patterned shell of certain sea turtles, often used to make decorative items)

海龟壳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồi mồi/

(formal) stagflation; (informal) khủng hoảng lạm phát — danh từ. Đồi mồi chỉ tình trạng kinh tế kết hợp giữa lạm phát cao và tăng trưởng chậm hoặc suy thoái, kèm thất nghiệp tăng. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, báo cáo kinh tế và thảo luận chính sách; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận trên mạng hoặc tóm tắt nhanh về khó khăn kinh tế.

(formal) stagflation; (informal) khủng hoảng lạm phát — danh từ. Đồi mồi chỉ tình trạng kinh tế kết hợp giữa lạm phát cao và tăng trưởng chậm hoặc suy thoái, kèm thất nghiệp tăng. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, báo cáo kinh tế và thảo luận chính sách; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận trên mạng hoặc tóm tắt nhanh về khó khăn kinh tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.