Đội mũ

Đội mũ(Động từ)
Mang trên đầu một cái mũ để che nắng, che mưa hoặc làm đẹp.
To put a hat on one’s head — to wear a hat for protection from sun or rain, or as a fashion accessory.
戴帽子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) wear a hat; (informal) put on a cap — động từ ghép chỉ hành động đội một vật che đầu như mũ hoặc nón. Diễn đạt việc đặt mũ lên đầu để bảo vệ, giữ ấm hoặc trang trí. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung, hướng dẫn hoặc ngữ cảnh lễ nghi; dùng dạng thân thiện, đời thường khi nói về hành động hàng ngày hoặc ra lệnh nhẹ nhàng.
(formal) wear a hat; (informal) put on a cap — động từ ghép chỉ hành động đội một vật che đầu như mũ hoặc nón. Diễn đạt việc đặt mũ lên đầu để bảo vệ, giữ ấm hoặc trang trí. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung, hướng dẫn hoặc ngữ cảnh lễ nghi; dùng dạng thân thiện, đời thường khi nói về hành động hàng ngày hoặc ra lệnh nhẹ nhàng.
