ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đội mũ bảo hiểm trong tiếng Anh

Đội mũ bảo hiểm

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đội mũ bảo hiểm (Cụm từ)

01

Đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu khi tham gia giao thông hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm.

Wearing a helmet to protect the head when participating in traffic or working in hazardous environments.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Đội một loại mũ cứng bảo vệ đầu khi đi xe máy hoặc tham gia giao thông đường bộ.

To wear a protective helmet when riding a motorcycle or participating in road traffic.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đội mũ bảo hiểm/

"Đội mũ bảo hiểm" (formal) là cụm động từ trong tiếng Việt, nghĩa là "wear a helmet" trong tiếng Anh. Đây là hành động bảo vệ đầu bằng việc sử dụng mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông hoặc các hoạt động nguy hiểm. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như luật giao thông, trong khi cách diễn đạt không chính thức có thể chỉ đơn giản là "đội nón bảo hiểm".

"Đội mũ bảo hiểm" (formal) là cụm động từ trong tiếng Việt, nghĩa là "wear a helmet" trong tiếng Anh. Đây là hành động bảo vệ đầu bằng việc sử dụng mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông hoặc các hoạt động nguy hiểm. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như luật giao thông, trong khi cách diễn đạt không chính thức có thể chỉ đơn giản là "đội nón bảo hiểm".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.