Đội mũ bảo hiểm

Đội mũ bảo hiểm (Cụm từ)
Đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu khi tham gia giao thông hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm.
Wearing a helmet to protect the head when participating in traffic or working in hazardous environments.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Đội một loại mũ cứng bảo vệ đầu khi đi xe máy hoặc tham gia giao thông đường bộ.
To wear a protective helmet when riding a motorcycle or participating in road traffic.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đội mũ bảo hiểm" (formal) là cụm động từ trong tiếng Việt, nghĩa là "wear a helmet" trong tiếng Anh. Đây là hành động bảo vệ đầu bằng việc sử dụng mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông hoặc các hoạt động nguy hiểm. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như luật giao thông, trong khi cách diễn đạt không chính thức có thể chỉ đơn giản là "đội nón bảo hiểm".
"Đội mũ bảo hiểm" (formal) là cụm động từ trong tiếng Việt, nghĩa là "wear a helmet" trong tiếng Anh. Đây là hành động bảo vệ đầu bằng việc sử dụng mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông hoặc các hoạt động nguy hiểm. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như luật giao thông, trong khi cách diễn đạt không chính thức có thể chỉ đơn giản là "đội nón bảo hiểm".
