ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đôi mươi trong tiếng Anh

Đôi mươi

Từ hạn định
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đôi mươi(Từ hạn định)

01

[tuổi] trên dưới hai mươi; thường dùng với ý đang ở độ tuổi đẹp nhất và sung sức nhất

In one's early twenties; about twenty years old — often implying someone is in the prime of youth, energetic and attractive

二十岁左右,充满活力和魅力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đôi mươi/

(formal) “in one's twenties” / (informal) “twenties” — danh từ chỉ độ tuổi. “Đôi mươi” nghĩa là giai đoạn từ 20 đến 29 tuổi, thường dùng để nói về tuổi trẻ, sức khỏe và trải nghiệm đầu đời. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc thảo luận chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả cảm nhận, kỷ niệm ở tuổi trẻ.

(formal) “in one's twenties” / (informal) “twenties” — danh từ chỉ độ tuổi. “Đôi mươi” nghĩa là giai đoạn từ 20 đến 29 tuổi, thường dùng để nói về tuổi trẻ, sức khỏe và trải nghiệm đầu đời. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc thảo luận chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả cảm nhận, kỷ niệm ở tuổi trẻ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.