Đôi mươi

Đôi mươi(Từ hạn định)
[tuổi] trên dưới hai mươi; thường dùng với ý đang ở độ tuổi đẹp nhất và sung sức nhất
In one's early twenties; about twenty years old — often implying someone is in the prime of youth, energetic and attractive
二十岁左右,充满活力和魅力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “in one's twenties” / (informal) “twenties” — danh từ chỉ độ tuổi. “Đôi mươi” nghĩa là giai đoạn từ 20 đến 29 tuổi, thường dùng để nói về tuổi trẻ, sức khỏe và trải nghiệm đầu đời. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc thảo luận chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả cảm nhận, kỷ niệm ở tuổi trẻ.
(formal) “in one's twenties” / (informal) “twenties” — danh từ chỉ độ tuổi. “Đôi mươi” nghĩa là giai đoạn từ 20 đến 29 tuổi, thường dùng để nói về tuổi trẻ, sức khỏe và trải nghiệm đầu đời. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc thảo luận chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả cảm nhận, kỷ niệm ở tuổi trẻ.
