Đối ngoại

Đối ngoại(Động từ)
Đối với nước ngoài, bên ngoài [nói về đường lối, chính sách, sự giao thiệp của nhà nước, của một tổ chức]; phân biệt với đối nội
To deal with foreign countries or external relations (referring to a state's or organization's policies and interactions with outside/foreign entities); contrasted with "domestic" or "internal" affairs.
对外关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) foreign affairs; (informal) ngoại giao là danh từ chỉ hoạt động và chính sách của một quốc gia trong quan hệ với nước ngoài, bao gồm ngoại giao, quan hệ quốc tế và hợp tác kinh tế-chính trị. Dùng dạng chính thức khi nói về chính sách, bộ ngành, chiến lược nhà nước; có thể dùng cách ngắn gọn trong văn nói hoặc báo chí nhưng tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật cá nhân.
(formal) foreign affairs; (informal) ngoại giao là danh từ chỉ hoạt động và chính sách của một quốc gia trong quan hệ với nước ngoài, bao gồm ngoại giao, quan hệ quốc tế và hợp tác kinh tế-chính trị. Dùng dạng chính thức khi nói về chính sách, bộ ngành, chiến lược nhà nước; có thể dùng cách ngắn gọn trong văn nói hoặc báo chí nhưng tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật cá nhân.
