ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dời non lấp bể trong tiếng Anh

Dời non lấp bể

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dời non lấp bể(Thành ngữ)

01

Làm những việc cực kỳ khó khăn, to lớn, đòi hỏi nghị lực và quyết tâm cao độ.

To undertake incredibly difficult or monumental tasks that require extraordinary strength, determination, or willpower — literally “to move mountains and fill the seas.”

移山填海

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dời non lấp bể/

(formal) move mountains and fill the sea; (informal) do the impossible — thành ngữ. Thành ngữ chỉ hành động hoặc lời hứa làm điều vô cùng khó khăn hoặc tưởng chừng không thể thực hiện được, tương đương “làm điều không tưởng”. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi muốn diễn đạt quyết tâm lớn; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh quyết tâm hoặc phóng đại khả năng.

(formal) move mountains and fill the sea; (informal) do the impossible — thành ngữ. Thành ngữ chỉ hành động hoặc lời hứa làm điều vô cùng khó khăn hoặc tưởng chừng không thể thực hiện được, tương đương “làm điều không tưởng”. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi muốn diễn đạt quyết tâm lớn; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh quyết tâm hoặc phóng đại khả năng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.