ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đội sếp trong tiếng Anh

Đội sếp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đội sếp(Danh từ)

01

Cảnh sát thời thuộc Pháp

A police force or police unit during the French colonial period (colonial-era police)

殖民时期的警察队伍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đội sếp/

đội sếp — (formal) “boss team” / (informal) có thể dùng “team sếp”. Danh từ: chỉ nhóm người lãnh đạo hoặc tập hợp cấp trên trong một tổ chức. Định nghĩa: gọi gọn nhóm quản lý chịu trách nhiệm ra quyết định và chỉ đạo công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “boss team”/“đội sếp” trong văn nói thân mật và báo cáo không chính thức; chọn từ trang trọng hơn khi viết văn phòng, thay bằng “ban lãnh đạo” trong môi trường chuyên nghiệp.

đội sếp — (formal) “boss team” / (informal) có thể dùng “team sếp”. Danh từ: chỉ nhóm người lãnh đạo hoặc tập hợp cấp trên trong một tổ chức. Định nghĩa: gọi gọn nhóm quản lý chịu trách nhiệm ra quyết định và chỉ đạo công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “boss team”/“đội sếp” trong văn nói thân mật và báo cáo không chính thức; chọn từ trang trọng hơn khi viết văn phòng, thay bằng “ban lãnh đạo” trong môi trường chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.