Đội sếp

Đội sếp(Danh từ)
Cảnh sát thời thuộc Pháp
A police force or police unit during the French colonial period (colonial-era police)
殖民时期的警察队伍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đội sếp — (formal) “boss team” / (informal) có thể dùng “team sếp”. Danh từ: chỉ nhóm người lãnh đạo hoặc tập hợp cấp trên trong một tổ chức. Định nghĩa: gọi gọn nhóm quản lý chịu trách nhiệm ra quyết định và chỉ đạo công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “boss team”/“đội sếp” trong văn nói thân mật và báo cáo không chính thức; chọn từ trang trọng hơn khi viết văn phòng, thay bằng “ban lãnh đạo” trong môi trường chuyên nghiệp.
đội sếp — (formal) “boss team” / (informal) có thể dùng “team sếp”. Danh từ: chỉ nhóm người lãnh đạo hoặc tập hợp cấp trên trong một tổ chức. Định nghĩa: gọi gọn nhóm quản lý chịu trách nhiệm ra quyết định và chỉ đạo công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “boss team”/“đội sếp” trong văn nói thân mật và báo cáo không chính thức; chọn từ trang trọng hơn khi viết văn phòng, thay bằng “ban lãnh đạo” trong môi trường chuyên nghiệp.
