ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đổi tên trong tiếng Anh

Đổi tên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đổi tên(Động từ)

01

Làm cho tên gọi của một người, vật, tổ chức, v.v. trở thành tên khác với tên trước đây.

To change the name of a person, thing, organization, etc., to a different name than before.

更改名字

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đổi tên/

(formal) rename; (informal) change name — động từ chỉ hành động thay đổi tên người, tổ chức hoặc tệp tin. Đổi tên thường dùng khi cần cập nhật danh xưng chính thức, pháp lý hoặc kỹ thuật; dạng không chính thức dùng khi nói chuyện hàng ngày về việc thay tên gọi đơn giản. Chọn (formal) trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả nhanh.

(formal) rename; (informal) change name — động từ chỉ hành động thay đổi tên người, tổ chức hoặc tệp tin. Đổi tên thường dùng khi cần cập nhật danh xưng chính thức, pháp lý hoặc kỹ thuật; dạng không chính thức dùng khi nói chuyện hàng ngày về việc thay tên gọi đơn giản. Chọn (formal) trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.