ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đối tượng trong tiếng Anh

Đối tượng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đối tượng(Danh từ)

01

Người, vật, hiện tượng mà con người tác động tới [trong suy nghĩ, hành động]

The person, thing, or phenomenon that is the target or focus of someone's actions, thoughts, or attention (e.g., the subject, target, or object of study or action)

对象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người đang được tìm hiểu để kết nạp vào một tổ chức

A person being considered for membership or admission into an organization (e.g., a candidate under review to join a group or institution)

候选人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người đang hoặc định sẽ tìm hiểu trước khi yêu hoặc kết hôn

The person someone is dating or considering dating, often with the possibility of marriage (a prospective romantic partner)

约会对象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đối tượng/

đối tượng — English: (formal) object, target, subject; (informal) guy, girl, person. Danh từ. Danh từ chỉ người, vật hoặc mục tiêu được nhắm tới trong một hoạt động, nghiên cứu, điều tra hoặc quan hệ. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, nghiên cứu, công việc (ví dụ đối tượng khảo sát, đối tượng khách hàng); dùng informal khi chỉ người cụ thể trong giao tiếp hàng ngày, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi khái quát.

đối tượng — English: (formal) object, target, subject; (informal) guy, girl, person. Danh từ. Danh từ chỉ người, vật hoặc mục tiêu được nhắm tới trong một hoạt động, nghiên cứu, điều tra hoặc quan hệ. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, nghiên cứu, công việc (ví dụ đối tượng khảo sát, đối tượng khách hàng); dùng informal khi chỉ người cụ thể trong giao tiếp hàng ngày, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi khái quát.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.