Đối tượng

Đối tượng(Danh từ)
Người, vật, hiện tượng mà con người tác động tới [trong suy nghĩ, hành động]
The person, thing, or phenomenon that is the target or focus of someone's actions, thoughts, or attention (e.g., the subject, target, or object of study or action)
对象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người đang được tìm hiểu để kết nạp vào một tổ chức
A person being considered for membership or admission into an organization (e.g., a candidate under review to join a group or institution)
候选人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người đang hoặc định sẽ tìm hiểu trước khi yêu hoặc kết hôn
The person someone is dating or considering dating, often with the possibility of marriage (a prospective romantic partner)
约会对象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đối tượng — English: (formal) object, target, subject; (informal) guy, girl, person. Danh từ. Danh từ chỉ người, vật hoặc mục tiêu được nhắm tới trong một hoạt động, nghiên cứu, điều tra hoặc quan hệ. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, nghiên cứu, công việc (ví dụ đối tượng khảo sát, đối tượng khách hàng); dùng informal khi chỉ người cụ thể trong giao tiếp hàng ngày, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi khái quát.
đối tượng — English: (formal) object, target, subject; (informal) guy, girl, person. Danh từ. Danh từ chỉ người, vật hoặc mục tiêu được nhắm tới trong một hoạt động, nghiên cứu, điều tra hoặc quan hệ. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, nghiên cứu, công việc (ví dụ đối tượng khảo sát, đối tượng khách hàng); dùng informal khi chỉ người cụ thể trong giao tiếp hàng ngày, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi khái quát.
