Đối tượng xấu

Đối tượng xấu(Cụm từ)
Người hoặc nhóm người bị coi là nguy hiểm, chống đối hoặc có thái độ tiêu cực trong một tình huống cụ thể.
A person or group considered dangerous, hostile, or holding a negative stance in a specific situation.
被视为危险、敌对或持负面态度的人或群体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đối tượng xấu(Danh từ)
Người hoặc nhóm người được coi là không tốt, nguy hiểm hoặc có thái độ, hành vi tiêu cực trong xã hội, chính trị hoặc các lĩnh vực khác.
A person or group considered bad, dangerous, or having negative attitudes or behaviors in society, politics, or other fields.
被认为坏的、危险的或持有消极态度和行为的人或群体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đối tượng xấu" trong tiếng Anh thường được dịch là "bad subject" (formal) hoặc "bad guy" (informal). Đây là danh từ, dùng để chỉ người có hành vi hoặc tính cách không tốt, có thể gây hại hoặc phiền toái. "Bad subject" phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng như pháp luật hay điều tra, còn "bad guy" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
"Đối tượng xấu" trong tiếng Anh thường được dịch là "bad subject" (formal) hoặc "bad guy" (informal). Đây là danh từ, dùng để chỉ người có hành vi hoặc tính cách không tốt, có thể gây hại hoặc phiền toái. "Bad subject" phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng như pháp luật hay điều tra, còn "bad guy" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
