ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đổi vai trong tiếng Anh

Đổi vai

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đổi vai(Danh từ)

01

Chuyển đòn gánh sang vai kia

Shift (the carrying pole) to the other shoulder — the act of moving a shoulder pole or load from one shoulder to the other

换肩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đóng vai khác trên sân khấu

To play a different role (on stage); to switch roles in a theatrical performance

换角色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đổi vai(Tính từ)

01

Áo dài phụ nữ thay vai và ống tay bằng loại vải khác

(of an áo dài) with the shoulder and sleeve made of a different fabric — e.g., an áo dài whose yoke/shoulder and sleeves are sewn from contrasting material

不同面料的 áo dài

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đổi vai/

đổi vai — switch roles (formal), swap roles (informal); cụm động từ: động từ chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ giữa hai người hoặc nhóm. Đổi vai nghĩa là trao đổi vai trò, trách nhiệm hoặc góc nhìn để hiểu nhau hơn hoặc thử nghiệm vị trí khác. Dùng dạng trang trọng khi trình bày trong báo cáo, bài luận hoặc thảo luận chuyên môn; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc hoạt động nhóm thân mật.

đổi vai — switch roles (formal), swap roles (informal); cụm động từ: động từ chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ giữa hai người hoặc nhóm. Đổi vai nghĩa là trao đổi vai trò, trách nhiệm hoặc góc nhìn để hiểu nhau hơn hoặc thử nghiệm vị trí khác. Dùng dạng trang trọng khi trình bày trong báo cáo, bài luận hoặc thảo luận chuyên môn; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc hoạt động nhóm thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.