Đổi vai

Đổi vai(Danh từ)
Chuyển đòn gánh sang vai kia
Shift (the carrying pole) to the other shoulder — the act of moving a shoulder pole or load from one shoulder to the other
换肩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đóng vai khác trên sân khấu
To play a different role (on stage); to switch roles in a theatrical performance
换角色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đổi vai(Tính từ)
Áo dài phụ nữ thay vai và ống tay bằng loại vải khác
(of an áo dài) with the shoulder and sleeve made of a different fabric — e.g., an áo dài whose yoke/shoulder and sleeves are sewn from contrasting material
不同面料的 áo dài
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đổi vai — switch roles (formal), swap roles (informal); cụm động từ: động từ chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ giữa hai người hoặc nhóm. Đổi vai nghĩa là trao đổi vai trò, trách nhiệm hoặc góc nhìn để hiểu nhau hơn hoặc thử nghiệm vị trí khác. Dùng dạng trang trọng khi trình bày trong báo cáo, bài luận hoặc thảo luận chuyên môn; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc hoạt động nhóm thân mật.
đổi vai — switch roles (formal), swap roles (informal); cụm động từ: động từ chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ giữa hai người hoặc nhóm. Đổi vai nghĩa là trao đổi vai trò, trách nhiệm hoặc góc nhìn để hiểu nhau hơn hoặc thử nghiệm vị trí khác. Dùng dạng trang trọng khi trình bày trong báo cáo, bài luận hoặc thảo luận chuyên môn; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc hoạt động nhóm thân mật.
