Đối với

Đối với(Liên từ)
Tổ hợp biểu thị người hoặc sự vật, sự việc sắp nêu ra là đối tượng hoặc phạm vi của điều được nói đến
Used to indicate the person, thing, or scope that something applies to; equivalent to “regarding,” “for,” or “with respect to”
关于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ hợp biểu thị người sắp nêu ra là đối tượng có quan hệ trực tiếp với điều được nói đến
Used to indicate the person or thing that is directly affected by or related to what is being said (equivalent to “as far as someone/something is concerned” or “with regard to”)
关于某人或某事的关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) toward; (informal) for/with — giới từ. 'đối với' là giới từ chỉ mối quan hệ, hướng liên quan hoặc phạm vi ảnh hưởng giữa người/vật/tình huống với một đối tượng nhất định. Dùng trong văn viết, diễn đạt trang trọng, giáo dục, báo chí hoặc khi cần rõ ràng; có thể thay bằng từ ngữ thân mật hơn như 'với' trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh làm thay đổi sắc thái khi cần chính xác.
(formal) toward; (informal) for/with — giới từ. 'đối với' là giới từ chỉ mối quan hệ, hướng liên quan hoặc phạm vi ảnh hưởng giữa người/vật/tình huống với một đối tượng nhất định. Dùng trong văn viết, diễn đạt trang trọng, giáo dục, báo chí hoặc khi cần rõ ràng; có thể thay bằng từ ngữ thân mật hơn như 'với' trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh làm thay đổi sắc thái khi cần chính xác.
